越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“lực lượng vũ trang” (1)
lực lượng vũ trang
英语
短语armed forces
Lực lượng vũ trang của đất nước luôn sẵn sàng bảo vệ chủ quyền và an ninh quốc gia.
The nation's armed forces are always ready to protect sovereignty and national security.
相关词“lực lượng vũ trang” (0)
未找到相关词。
短语“lực lượng vũ trang” (1)
Lực lượng vũ trang của đất nước luôn sẵn sàng bảo vệ chủ quyền và an ninh quốc gia.
The nation's armed forces are always ready to protect sovereignty and national security.
